Văn phòng hạng A là gì? 18 tiêu chuẩn đánh giá văn phòng hạng A năm 2026
1. Văn phòng hạng A là gì?
Văn phòng hạng A là phân khúc bất động sản văn phòng cho thuê cao cấp trên thị trường hiện nay. Các văn phòng này đáp ứng những chuẩn mực về vị trí địa lý, kiến trúc thiết kế, hạ tầng kỹ thuật hiện đại cùng dịch vụ vận hành và quản lý chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn quốc tế.
Đối tượng doanh nghiệp: Phân khúc này được thiết kế dành riêng cho các Tập đoàn đa quốc gia (MNCs), các công ty công nghệ quy mô lớn, các tổ chức tài chính - ngân hàng, quỹ đầu tư, cùng các doanh nghiệp lớn muốn định vị thương hiệu đẳng cấp trên thị trường.
Lợi ích khi sử dụng văn phòng hạng A bao gồm:
- Nâng tầm hình ảnh doanh nghiệp: Vị trí thuận tiện, thiết kế chuyên nghiệp và không gian cao cấp giúp doanh nghiệp tạo ấn tượng tốt khi đón tiếp khách hàng, đối tác.
- Cải thiện môi trường làm việc: Không gian được đầu tư bài bản về ánh sáng, điều hòa, tiện ích và hạ tầng kỹ thuật, góp phần tạo điều kiện làm việc thoải mái cho nhân sự.
- Tối ưu vận hành: Hệ thống kỹ thuật, an ninh, vệ sinh, lễ tân và bảo trì được quản lý chuyên nghiệp, giúp doanh nghiệp giảm bớt công việc vận hành và tập trung vào hoạt động kinh doanh.
- Tiện ích đồng bộ: Nhân sự và khách hàng có thể sử dụng các tiện ích như phòng họp, khu vực tiếp khách, bãi đỗ xe, khu ăn uống và các dịch vụ hỗ trợ (an ninh, kỹ thuật) ngay trong tòa nhà.
- Hỗ trợ thu hút và giữ chân nhân sự: Không gian làm việc hiện đại, tiện nghi có thể góp phần cải thiện trải nghiệm và tăng mức độ hài lòng của nhân viên.
Không gian làm việc trong văn phòng hạng A
2. Bộ tiêu chuẩn đánh giá văn phòng hạng A chuẩn quốc tế
Hiện chưa có một bộ tiêu chuẩn chính thức áp dụng chung cho văn phòng hạng A. Vì vậy, doanh nghiệp có thể xây dựng bộ tiêu chí đánh giá dựa trên các yêu cầu phổ biến của thị trường văn phòng cao cấp, từ vị trí, diện tích, chất lượng công trình đến hệ thống kỹ thuật, tiện ích và dịch vụ vận hành.
Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo bộ tiêu chuẩn xếp hạng văn phòng hạng A được nghiên cứu và công bố bởi "Diễn đàn nghiên cứu Moscow" gồm CBRE - Noble Gibbons - Colliers International - Cushman & Wakefield - Jones Lang LaSalle.
- Hệ thống quản lý tòa nhà (BMS) – Ứng dụng hệ thống quản lý và giám sát tập trung các thiết bị, hệ thống kỹ thuật.
- Hệ thống điều hòa, thông gió – Đảm bảo khả năng làm mát, sưởi ấm và kiểm soát độ ẩm theo từng khu vực.
- Công suất điều hòa, thông gió – Đáp ứng nhu cầu sử dụng của khu vực văn phòng và phòng server, đảm bảo cung cấp đủ khí tươi.
- Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) – Trang bị hệ thống PCCC hiện đại, đáp ứng yêu cầu an toàn cho tòa nhà.
- Thang máy – Sử dụng hệ thống thang máy chất lượng cao, đáp ứng lưu lượng người sử dụng.
- Nguồn điện – Có nguồn điện dự phòng hoặc hai nguồn điện độc lập, đảm bảo hoạt động liên tục của tòa nhà.
- Hệ thống giám sát an ninh – Camera, kiểm soát ra vào và lực lượng an ninh được tổ chức đồng bộ.
- Độ cao trần thông thủy – Không gian văn phòng có chiều cao trần phù hợp, từ khoảng 2,7-2,8 m trở lên.
- Chất lượng mặt bằng – Không gian mở, linh hoạt, tối ưu diện tích sử dụng và có lưới cột phù hợp.
- Chiều sâu văn phòng – Đảm bảo khả năng tiếp cận ánh sáng tự nhiên và hiệu quả sử dụng mặt bằng.
- Diện tích không hữu ích – Tỷ lệ diện tích không sử dụng được được kiểm soát ở mức thấp.
- Khả năng chịu tải sàn – Sàn có khả năng chịu tải từ khoảng 400 kg/m² trở lên.
- Mức độ hoàn thiện – Khu vực công cộng và mặt ngoài sử dụng vật liệu, thiết bị có chất lượng cao.
- Sàn nâng và cửa sổ – Sàn nâng hỗ trợ bố trí hệ thống kỹ thuật; cửa sổ chất lượng cao giúp tăng ánh sáng tự nhiên.
- Vị trí và khả năng tiếp cận giao thông – Tòa nhà nằm tại vị trí thuận lợi, kết nối tốt với ô tô và giao thông công cộng.
- Bãi đỗ xe – Có khu vực đỗ xe an toàn, thuận tiện và đáp ứng nhu cầu của khách thuê.
- Quyền sở hữu và quản lý, dịch vụ – Cấu trúc sở hữu minh bạch, đơn vị quản lý chuyên nghiệp, có nhà cung cấp viễn thông và tiện ích đồng bộ.
- Năm hoàn thành tòa nhà – Công trình đáp ứng yêu cầu về thời gian đưa vào khai thác, theo tiêu chí tham khảo không quá 15 năm
| STT | Tiêu chí | Hạng A |
| 1. HỆ THỐNG KỸ THUẬT | ||
| 1.1 | BMS - Hệ thống quản lý tòa nhà | Bắt buộc |
| 1.2 | Hệ thống điều hòa thông gió 2 chiều nóng, lạnh, kiểm soát được độ ẩm đến từng khu vực | Bắt buộc |
| 1.3 | Công suất hệ thống điều hòa: Làm lạnh cho phòng server 24/24. Nhiệt độ khu vực văn phòng 22-23°C, +/- 1°C. Khí tươi 60m³/giờ/10m² văn phòng | Bắt buộc |
| 1.4 | Hệ thống phòng cháy chữa cháy hiện đại | Bắt buộc |
| 1.5 | Thang máy tốc độ và chất lượng cao của các thương hiệu nổi tiếng quốc tế | Bắt buộc |
| 1.6 | Thời gian chờ thang khoảng 30 giây | Tùy chọn |
| 1.7 | Điện nguồn: Hai nguồn điện độc lập, tự động chuyển nguồn, hoặc trang bị hệ thống máy phát điện dự phòng (công suất tối thiểu 70 VA/m²), bộ lưu điện UPS cho các hệ thống kỹ thuật khẩn cấp | Bắt buộc |
| 1.8 | Hệ thống giám sát an ninh và quản lý ra vào - CCTV tại tất cả điểm ra vào, chỗ đậu xe, sử dụng thẻ, có nhân viên an ninh trực 24/24 | Bắt buộc |
| 2. CẤU TRÚC TÒA NHÀ | ||
| 2.1 | Độ cao trần thông thủy từ 2,7m - 2,8m trở lên | Bắt buộc |
| 2.2 | Mặt bằng: Không gian mở, không có vách cứng ngăn chia, sử dụng hiệu quả, lưới cột lớn hơn 6 x 6m | Bắt buộc |
| 2.3 | Chiều sâu văn phòng: Khoảng cách từ cửa sổ bên này sang cửa sổ bên kia không quá 18-20m; hoặc không quá 9-10m tính từ tâm sàn/lõi tòa nhà đến cửa sổ ngoài; hoặc không quá 12m nếu tòa nhà có hình dáng đặc biệt và có khoảng thông tầng | Tùy chọn |
| 2.4 | Hệ số diện tích không hữu ích của tòa nhà không vượt quá 12%, tính bằng: 1 - (diện tích sử dụng được / diện tích cho thuê) x 100% | Bắt buộc |
| 2.5 | Khả năng chịu tải của sàn từ 400 kg/m² trở lên | Bắt buộc |
| 2.6 | Mức độ hoàn thiện khu vực công cộng và mặt ngoài: sử dụng vật liệu cao cấp | Bắt buộc |
| 2.7 | Sàn nâng (raised floors) | Bắt buộc |
| 2.8 | Hệ thống cửa sổ chất lượng cao, cung cấp đủ ánh sáng tự nhiên, bố trí hợp lý | Tùy chọn |
| 3. VỊ TRÍ | ||
| 3.1 | Vị trí tốt, không bị các công trình xung quanh ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh tòa nhà (VD: cơ sở sản xuất công nghiệp, nhà tang lễ, trại giam...) | Bắt buộc |
| 3.2 | Tiếp cận giao thông thuận tiện cho ô tô và giao thông công cộng, ví dụ 10 - 15 phút đi bộ từ ga tàu điện ngầm gần nhất, hoặc có tuyến xe bus | Bắt buộc |
| 4. BÃI ĐỖ XE | ||
| 4.1 | Hạng A: Đỗ xe dưới tầng hầm hoặc nhà xe cao tầng, đường dẫn có mái che vào tòa nhà, có chỗ đỗ xe tại tầng 1 cho khách | Bắt buộc |
| 4.2 | Tỷ lệ chỗ đỗ xe của tòa nhà: không dưới 1 chỗ đỗ ô tô cho 100m² diện tích cho thuê (1/100) | Tùy chọn |
| 5. SỞ HỮU | ||
| 5.1 | Một chủ sở hữu duy nhất toàn bộ tòa nhà (các sàn hoặc khối nhà không được sở hữu bởi nhiều chủ) | Bắt buộc |
| 5.2 | Cấu trúc sở hữu minh bạch | Tùy chọn |
| 6. QUẢN LÝ VÀ DỊCH VỤ TÒA NHÀ | ||
| 6.1 | Quản lý tòa nhà: được quản lý bởi công ty chuyên nghiệp, đang quản lý từ 5 tòa nhà trở lên (diện tích mỗi tòa từ 5.000m²), hoặc có kinh nghiệm, chất lượng quản lý quốc tế | Bắt buộc |
| 6.2 | Tối thiểu hai nhà cung cấp dịch vụ viễn thông trong tòa nhà | Bắt buộc |
| 6.3 | Tiền sảnh: khu vực đón tiếp rộng rãi phù hợp với quy mô tòa nhà, dễ dàng cho khách tiếp cận | Tùy chọn |
| 6.4 | Tiện ích: có quán café quản lý tốt, đủ đáp ứng quy mô nhân viên, và có thêm ít nhất 2 tiện ích (ATM, giặt là, cửa hàng...) | Bắt buộc |
| 7. NĂM HOÀN THÀNH | ||
| 7.1 | Năm hoàn thành tòa nhà và từ lúc đưa vào khai thác không vượt quá 15 năm | Bắt buộc |
3. So sánh văn phòng hạng A, B và C
Văn phòng hạng A, B và C được phân biệt chủ yếu dựa trên vị trí, chất lượng tòa nhà, hệ thống kỹ thuật, tiện ích, dịch vụ quản lý và mức giá thuê. Cụ thể như sau:
| Văn phòng hạng A | Văn phòng hạng B | Văn phòng hạng C | |
| Vị trí | Vị trí đắc địa tại trung tâm, khu CBD (Central Business District) hoặc khu thương mại phát triển | Vị trí tốt, có khả năng kết nối thuận tiện nhưng không nhất thiết ở khu trung tâm | Thường nằm ngoài khu trung tâm hoặc tại các khu vực có chi phí mặt bằng thấp hơn |
| Chất lượng tòa nhà | Cao cấp, thiết kế hiện đại, vật liệu và hoàn thiện chất lượng cao | Chất lượng tốt, thiết kế tương đối hiện đại | Cơ bản, chất lượng và mức độ hoàn thiện ở mức tiêu chuẩn |
| Diện tích và mặt bằng | Mặt bằng rộng, thông thoáng, linh hoạt trong bố trí | Diện tích đa dạng, đáp ứng tốt nhu cầu doanh nghiệp vừa và nhỏ | Thường có diện tích nhỏ, phù hợp nhóm doanh nghiệp quy mô nhỏ |
| Hệ thống kỹ thuật | Hệ thống điều hòa, điện, thang máy, viễn thông hiện đại và được quản lý chuyên nghiệp | Hệ thống kỹ thuật ổn định, đáp ứng nhu cầu sử dụng thông thường | Hệ thống cơ bản, trang thiết bị và khả năng vận hành có thể hạn chế hơn |
| An ninh và PCCC | Hệ thống kiểm soát ra vào, camera và PCCC được đầu tư đồng bộ | Đảm bảo các yêu cầu an toàn và PCCC cần thiết | Có hệ thống an toàn và PCCC nhưng mức độ đầu tư thường cơ bản hơn |
| Tiện ích | Sảnh cao cấp, lễ tân, phòng họp, pantry, khu vực tiếp khách, bãi đỗ xe và nhiều tiện ích bổ trợ | Có sảnh, lễ tân và một số tiện ích cơ bản | Tiện ích hạn chế, chủ yếu tập trung vào nhu cầu làm việc |
| Dịch vụ quản lý | Quản lý chuyên nghiệp, quy trình vận hành và bảo trì bài bản | Dịch vụ quản lý tương đối đầy đủ | Dịch vụ quản lý ở mức cơ bản |
| Hình ảnh doanh nghiệp | Phù hợp doanh nghiệp cần hình ảnh chuyên nghiệp, cao cấp khi tiếp khách và đối tác | Đáp ứng tốt nhu cầu xây dựng hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp | Phù hợp doanh nghiệp ưu tiên công năng và tiết kiệm chi phí |
| Khả năng tùy chỉnh | Mặt bằng linh hoạt, dễ thiết kế theo nhận diện và nhu cầu riêng | Khả năng tùy chỉnh khá tốt | Khả năng cải tạo và tùy chỉnh thường hạn chế hơn |
| Chi phí thuê | Cao | Trung bình | Thấp hơn |
| Đối tượng phù hợp | Tập đoàn, công ty lớn, doanh nghiệp cần hình ảnh cao cấp và tiêu chuẩn vận hành tốt | Doanh nghiệp vừa và nhỏ muốn cân bằng giữa chất lượng và chi phí | Startup, doanh nghiệp nhỏ hoặc đơn vị ưu tiên tối ưu ngân sách |
Lưu ý: Phân hạng A, B, C chỉ mang tính tương đối theo từng thị trường. Một tòa nhà có thể được đánh giá khác nhau tùy khu vực, thời điểm và tiêu chí của đơn vị nghiên cứu hoặc vận hành. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên hạng mà nên kiểm tra trực tiếp chất lượng tòa nhà, hệ thống kỹ thuật, tiện ích và dịch vụ đi kèm.
4. Danh sách các tòa nhà văn phòng hạng A
4.1 Tòa nhà văn phòng hạng A uy tín tại Hà Nội
| STT | Tên tòa nhà | Địa chỉ | Quy mô nổi bật |
| 1 | Capital Place | Số 29 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, TP. Hà Nội | Tổ hợp 2 tòa tháp cao 37 tầng; mặt sàn văn phòng lớn, không cột từ 1.200m² - 1.340m²/sàn; đạt chứng nhận LEED Gold và LEED Platinum |
| 2 | Pearl Tower | Số 1 Châu Văn Liêm, Phường Từ Liêm, TP. Hà Nội | 40 tầng, 2 tầng hầm; diện tích mặt sàn từ 1.165m² đến 1.222m²/sàn thiết kế không cột; 10 thang máy khách + 1 thang máy chữa cháy; trang bị nguồn điện dự phòng đáp ứng 100% công suất |
| 3 | Taisei Square Hanoi | 289 Đường Khuất Duy Tiến, Thăng Long Number One, Phường Đại Mỗ, TP. Hà Nội | 20 tầng nổi, 4 tầng hầm; diện tích sàn khoảng 1.300m²/tầng, tổng diện tích 45.500m²; trang bị 8 thang máy cùng 1 thang cứu hỏa và 1 thang dịch vụ |
| 4 | Vinaconex Diamond | 459C Bạch Mai, Phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội | 25 tầng văn phòng, 2 tầng hầm; tổng diện tích 120.779m²; tích hợp trung tâm thương mại và căn hộ cao cấp trong cùng tổ hợp |
| 5 | Lotte Center Hanoi | Số 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP. Hà Nội | 65 tầng nổi, 5 tầng hầm; tổng diện tích sàn xây dựng (GFA) toàn bộ tòa nhà đạt 253.402m², diện tích sàn văn phòng cho thuê mỗi mặt tháp khoảng 940m² |
| 6 | Gelex Tower | Số 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội | 22 tầng nổi, 3 tầng hầm, tổng diện tích sàn văn phòng 18.300m², diện tích cho thuê linh hoạt từ 90m² đến nguyên sàn (676m²) |
| 7 | Tòa nhà LPBank | Số 17 Tông Đản, Phường Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội - 210 Trần Quang Khải, Phường Hoàn Kiếm, TP. Hà Nội | 21 tầng nổi, 4 tầng hầm, tổng diện tích sàn đạt 25.000m² (chưa bao gồm diện tích sàn hầm) |
>>>> Tham Khảo Thêm: [2026] TOP 20++ tòa nhà văn phòng hạng A tại Hà Nội
4.2 Tòa nhà văn phòng hạng A uy tín tại TP. Hồ Chí Minh
| STT | Tên tòa nhà | Địa chỉ | Quy mô nổi bật |
| 1 | Saigon Marina IFC (trước đây là Marina Central Tower) | Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh | 55 tầng nổi, 5 tầng hầm; diện tích văn phòng khoảng 87.000m²; chứng nhận LEED Gold |
| 2 | Deutsches Haus | Số 33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh | 25 tầng; 4 tầng hầm, khoảng 30.000m² diện tích văn phòng |
| 3 | The Mett | 15 Đường Trần Bạch Đằng, Khu Đô Thị Mới Thủ Thiêm, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh | 23 tầng nổi, 3 tầng hầm, diện tích cho thuê 1.159m² đến 1.621m², chứng nhận Green Mark Gold |
| 4 | Bitexco Financial Tower | Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh | 68 tầng (văn phòng cho thuê từ tầng 7 đến tầng 48), 3 tầng hầm; tổng diện tích cho thuê hơn 37.000m²; thuộc phân khúc A-grade office + retail |
| 5 | Tòa nhà COBI Tower 1 | 69 Hoàng Văn Thái, Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | 20 tầng nổi, 2 tầng hầm; thuộc phân khúc văn phòng hạng A |
| 6 | Tòa nhà COBI Tower 2 | 2 - 4 Đường Số 8, Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | 17 tầng nổi, 2 tầng hầm; thuộc phân khúc văn phòng hạng A |
| 7 | UOA Tower | 06 Tân Trào, Khu đô thị Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, TP. Hồ Chí Minh | 24 tầng nổi, 4 tầng hầm; diện tích 1.272m²/sàn; thuộc phân khúc văn phòng hạng A, đạt chứng nhận công trình xanh BCA Green Mark Certified do Cơ quan Quản lý Xây dựng Singapore cấp |
| 8 | Empress Tower | 138 - 142 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh | 18 tầng nổi, 2 tầng hầm; diện tích cho thuê từ 85 - 1.200m²; thuộc phân khúc văn phòng hạng A |
>>>> Tham Khảo Thêm: [2026] TOP 20++ tòa nhà văn phòng hạng A tại Hồ Chí Minh
5. Quy trình và lưu ý quan trọng khi thuê văn phòng hạng A
Việc thuê văn phòng hạng A thường đi kèm chi phí đầu tư và thời hạn thuê tương đối lớn. Vì vậy, doanh nghiệp nên xác định rõ nhu cầu, kiểm tra kỹ các điều khoản hợp đồng và đánh giá toàn diện tòa nhà trước khi đưa ra quyết định. Dưới đây là một số bước quan trọng cần lưu ý:
- Xác định nhu cầu và ngân sách: Xác định số lượng nhân sự, diện tích cần thuê, vị trí mong muốn, các tiện ích cần thiết và ngân sách tối đa dành cho tiền thuê cũng như chi phí vận hành.
- Khảo sát và so sánh các tòa nhà: Đánh giá vị trí, chất lượng mặt bằng, hệ thống kỹ thuật, tiện ích, bãi đỗ xe, dịch vụ quản lý và mức giá giữa các tòa nhà phù hợp.
- Kiểm tra tổng chi phí thuê: Không chỉ xem giá thuê, doanh nghiệp cần tính thêm phí dịch vụ, phí gửi xe, điện điều hòa, VAT, chi phí thi công nội thất và các khoản phát sinh khác.
- Đàm phán hợp đồng: Làm rõ thời hạn thuê, tiền đặt cọc, thời gian miễn phí thi công, thời điểm tính tiền thuê, điều khoản điều chỉnh giá, diện tích bàn giao và trách nhiệm của các bên.
- Kiểm tra điều kiện bàn giao: Xác nhận tình trạng mặt bằng, hệ thống điện, điều hòa, phòng cháy chữa cháy, Internet, tải trọng sàn và các hạng mục kỹ thuật trước khi ký kết.
- Cân nhắc đơn vị tư vấn chuyên nghiệp: Đơn vị tư vấn có kinh nghiệm có thể hỗ trợ cập nhật nguồn cung, so sánh các lựa chọn, kiểm tra điều khoản và hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình đàm phán.
Doanh nghiệp nên cân nhắc đơn vị tư vấn chuyên nghiệp khi thuê văn phòng hạng A
6. Câu hỏi thường gặp
1. Phí dịch vụ (Service Charge) tại văn phòng hạng A bao gồm những khoản nào?
Phí dịch vụ tại văn phòng hạng A thường được tính theo m²/tháng tùy từng tòa nhà và phạm vi dịch vụ. Khoản phí này thường bao gồm:
- Điện điều hòa trong khung giờ vận hành quy định.
- Dịch vụ an ninh, bảo vệ 24/7.
- Vệ sinh và bảo trì khu vực chung.
- Vận hành thang máy, hệ thống PCCC và máy phát điện.
- Quản lý, vận hành và bảo trì các hệ thống kỹ thuật của tòa nhà.
2. Tiêu chuẩn quản lý vận hành đóng vai trò như thế nào đối với tòa nhà văn phòng hạng A?
Quản lý vận hành là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng sử dụng thực tế của một tòa nhà văn phòng hạng A. Không chỉ đảm bảo hệ thống kỹ thuật hoạt động ổn định, đơn vị vận hành còn chịu trách nhiệm về an ninh, vệ sinh, bảo trì, dịch vụ khách hàng và trải nghiệm của người thuê.
3. VISAHO có tham gia quản lý tòa nhà văn phòng hạng A nào không?
Có. VISAHO hiện tham gia quản lý vận hành các dự án văn phòng hạng A tại Việt Nam. Bao gồm: Capital Place, Gelex Tower, Taisei Square Hanoi, Pearl Tower, Vinaconex Diamond.
>>>> Tham Khảo Thêm: Các văn phòng hạng A VISAHO đang vận hành
Văn phòng hạng A mang đến không gian làm việc cao cấp, hạ tầng đồng bộ và môi trường chuyên nghiệp, góp phần nâng tầm hình ảnh và tối ưu hoạt động của doanh nghiệp. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp Quý khách hàng hiểu rõ tiêu chuẩn, đặc điểm và có thêm cơ sở để lựa chọn tòa nhà phù hợp với quy mô, ngân sách và định hướng phát triển trong dài hạn.
Thông tin liên hệ:
VISAHO JOINT STOCK COMPANY – The Sankei Building Group (JAPAN)
- Địa chỉ: Tầng 12A, Tòa Viglacera, Số 1, Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội
- Chi nhánh TP.HCM: Tòa nhà Miss Áo Dài, Số 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
- Liên hệ: 024 3221 6336
- Email: info@visaho.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/VisahoVietnam/
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm